a lot
/ˈlɑːt/Đại từ
- (thông tục) Số lượng lớn.(informal) A large amount.I have a lot of things to say.Tôi có rất nhiều điều để nói.
- Nhiều thứ, nhiều lắm.Many things, much.A lot depends on whether your parents agree.Rất nhiều điều phụ thuộc vào việc cha mẹ bạn có đồng ý hay không.
Trạng từ
- (thân mật) Rất nhiều; rất nhiều; ở một mức độ lớn.(informal) Very much; a great deal; to a large extent.Thanks a lot for listening to me.Cảm ơn rất nhiều vì đã lắng nghe tôi.
- (thân mật) Thường xuyên; thường xuyên.(informal) Often; frequently.I go swimming a lot.Tôi đi bơi rất nhiều.
Tính từ
- (thân mật) Khó xử lý tình cảm.(informal) Difficult to handle emotionally.Yeah, it's a lot.Vâng, nó rất nhiều.
- (nghĩa bóng) quá nhiều, bận rộn.(euphemistic) too much, busy.
- (từ lóng, của một người) kịch tính, kịch tính.(slang, of a person) dramatic, extra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “a lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish